true bill

Định nghĩa

Danh từ: Bản cáo trạng được phê chuẩn (bởi đại bồi thẩm đoàn). "True bill" một thuật ngữ pháp chỉ một bản cáo trạng chính thức do đại bồi thẩm đoàn (grand jury) xem xét kết luận rằng đủ bằng chứng để tiến hành xét xử một vụ án hình sự.

dụ sử dụng
  • (Đại bồi thẩm đoàn đã trả lại một bản cáo trạng được phê chuẩn đối với bị cáo về tội lừa đảo.)
  • (Nếu không bản cáo trạng được phê chuẩn, công tố viên không thể tiến hành xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to return a true bill": phê chuẩn bản cáo trạng.
    • The grand jury decided to return a true bill after reviewing the evidence. (Đại bồi thẩm đoàn quyết định phê chuẩn bản cáo trạng sau khi xem xét bằng chứng.)
  • "true bill" thường được dùng trong bối cảnh pháp trang trọng, đối lập với "no bill" (bản cáo trạng bị bác bỏ).
    • The case was dismissed because the grand jury issued a no bill instead of a true bill. (Vụ án bị bác bỏ đại bồi thẩm đoàn đưa ra bản cáo trạng bị bác bỏ thay vì bản cáo trạng được phê chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • True-bill (adj): thuộc về bản cáo trạng được phê chuẩn (dùng như tính từ, hiếm).
    • The true-bill decision allowed the case to move forward. (Quyết định về bản cáo trạng được phê chuẩn đã cho phép vụ án tiến triển.)
  • Indictment (n): bản cáo trạng (thuật ngữ tổng quát hơn).
    • The indictment was considered a true bill by the grand jury. (Bản cáo trạng được đại bồi thẩm đoàn coi bản cáo trạng được phê chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Indictment: bản cáo trạng.
  • Presentment: bản trình bày (tương tự, nhưng thường do đại bồi thẩm đoàn tự đưa ra không cần công tố viên yêu cầu).
Các cụm từ liên quan
  • No bill: bản cáo trạng bị bác bỏ (ngược nghĩa với "true bill").
    • The grand jury returned a no bill, meaning there was insufficient evidence. (Đại bồi thẩm đoàn trả lại bản cáo trạng bị bác bỏ, nghĩa không đủ bằng chứng.)
  • To find a true bill: tìm thấy đủ căn cứ để phê chuẩn cáo trạng.
    • The grand jury found a true bill after hearing the witnesses. (Đại bồi thẩm đoàn tìm thấy đủ căn cứ để phê chuẩn cáo trạng sau khi nghe các nhân chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • True bill không thành ngữ phổ biến ngoài ngữ cảnh pháp . Tuy nhiên, trong văn nói thông tục, đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ "sự thật" hoặc "bằng chứng xác thực".
    • His confession was the true bill that sealed the case. (Lời thú tội của anh ta bằng chứng xác thực đã kết thúc vụ án.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

true bill
The grand jury returned a true bill against the defendant.